Thiết bị & giải pháp phần cứng

DHTD cung cấp danh mục thiết bị và giải pháp phần cứng cho doanh nghiệp.

DHTD không bán hàng trực tuyến. Vui lòng liên hệ để được tư vấn cấu hình và nhận báo giá phù hợp.

46 sản phẩm
Ổ cứng NAS Seagate IronWolf 4TB
HDD Seagate

Seagate IronWolf 4TB NAS ST4000VN006

  • 4TB
  • SATA 6Gb/s
  • 3.5 inch, cao 20,2 mm
  • 5400 RPM, cache 256MB
Nhận báo giá
Ổ cứng Seagate BarraCuda 2.5 inch 1TB
HDD Seagate

Seagate BarraCuda 1TB 2.5 inch ST1000LM048

  • 1TB
  • SATA 6Gb/s
  • 2.5 inch, dày 7,0 mm
  • 5400 RPM, cache 128MB
Nhận báo giá
Ổ cứng Seagate BarraCuda 3.5 inch 2TB
HDD Seagate

Seagate BarraCuda 2TB 3.5 inch ST2000DM008

  • 2TB
  • SATA 6Gb/s
  • 3.5 inch, cao 20,2 mm
  • 7200 RPM, cache 256MB
Nhận báo giá
SSD Synology SNV3410-400G M.2 2280 NVMe
SSD Synology

Synology SNV3410-400G 400GB M.2 NVMe SSD

  • 400GB
  • NVMe PCIe 3.0 x4
  • M.2 2280
  • 3.000/750 MB/s (đọc/ghi, 128 KB, QD32)
Nhận báo giá
SSD Kingston KC3000 2048GB M.2 2280 PCIe 4.0 NVMe
SSD Kingston

Kingston KC3000 2048GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD SKC3000D/2048G

  • 2048GB
  • PCIe 4.0 x4 NVMe
  • M.2 2280
  • Tối đa 7.000/7.000 MB/s (đọc/ghi)
Nhận báo giá
RAM Synology D4ES01-16G DDR4 ECC SODIMM 16GB
RAM Synology

Synology D4ES01-16G 16GB DDR4 ECC SODIMM

  • 16GB (1 module)
  • DDR4
  • SODIMM
  • ECC unbuffered
Nhận báo giá
Kingston ValueRAM KVR56U46BS8-16 16GB DDR5-5600 DIMM
RAM Kingston

Kingston ValueRAM 16GB DDR5-5600 UDIMM KVR56U46BS8-16

  • 16GB (1 module, 1Rx8)
  • DDR5-5600 (PC5-5600)
  • UDIMM 288 chân
  • CL46 (SPD JEDEC 46-45-45)
Nhận báo giá
Kingston ValueRAM KVR56S46BS8-16 16GB DDR5-5600 SODIMM
RAM Kingston

Kingston ValueRAM 16GB DDR5-5600 SODIMM KVR56S46BS8-16

  • 16GB, một module
  • DDR5-5600 (5600 MT/s)
  • SODIMM 262 chân
  • CL46
Nhận báo giá
Dell PowerEdge R770 — ảnh hãng, cấu hình và phụ kiện theo báo giá
SERVER Dell Technologies

Dell PowerEdge R770

  • Server rack 2U, hai socket
  • 2 × Intel Xeon 6 P-core (đến 86 core) hoặc E-core (đến 144 core); không trộn
  • 32 khe DDR5 RDIMM ECC; đến 6400 MT/s; dung lượng tối đa theo nhóm CPU
  • Theo layout chassis: E3.S NVMe, 2,5 inch SATA/NVMe/Universal; không cộng gộp
Nhận báo giá
Dell PowerEdge T360 — ảnh hãng, cấu hình và phụ kiện theo báo giá
SERVER Dell Technologies

Dell PowerEdge T360

  • Server tower 4,5U, một socket
  • Intel Xeon 6300 series / Xeon E-2400 series / Pentium G7400 theo cấu hình
  • 4 khe DDR5 ECC UDIMM; tối đa 128 GB, đến 4400 MT/s
  • Đến 4 × 3,5 inch SATA, 8 × 3,5 inch SAS/SATA hoặc 8 × 2,5 inch (adapter) theo chassis
Nhận báo giá
Dell PowerEdge R360 — ảnh Dell, 8 khay 2,5 inch không bezel
SERVER Dell Technologies

Dell PowerEdge R360

  • Server rack 1U, một socket
  • Intel Xeon 6300 series / Xeon E-2400 series theo cấu hình
  • 4 khe DDR5 ECC UDIMM; tối đa 128 GB, đến 4400 MT/s
  • Đến 4 × 3,5 inch hoặc 8 × 2,5 inch SAS/SATA theo chassis
Nhận báo giá
Dell Pro Max Tower T2 FCT2250 — ảnh hãng, khay mặt trước và ổ quang tùy chọn
WORKSTATION Dell Technologies

Dell Pro Max Tower T2 FCT2250

  • Workstation tower 32L
  • Intel Core Ultra 5 / 7 / 9 theo cấu hình
  • DDR5 tối đa 128 GB; ECC / non-ECC tùy chọn
  • NVIDIA RTX / RTX PRO hoặc AMD Radeon Pro tùy cấu hình
Nhận báo giá
Fortinet FortiGate 120G
SECURITY Fortinet

Fortinet FortiGate 120G

  • 16 × GE RJ-45; 8 × GE SFP; 4 × 10GE SFP+; 1 MGMT; 1 HA
  • 5,3 Gbps (Enterprise Mix)*
  • 2,8 Gbps*
  • 35 Gbps (512 byte)*
Nhận báo giá
Fortinet FortiGate 90G
SECURITY Fortinet

Fortinet FortiGate 90G

  • 8 × GE RJ-45; 2 cặp WAN 10GE RJ-45/SFP+ dùng chung media
  • 4,5 Gbps (Enterprise Mix)*
  • 2,2 Gbps*
  • 25 Gbps (512 byte)*
Nhận báo giá
Fortinet FortiGate 50G
SECURITY Fortinet

Fortinet FortiGate 50G

  • 5 × GE RJ-45; 1 WAN, 3 Ethernet, 1 FortiLink mặc định
  • 2,25 Gbps (Enterprise Mix)*
  • 1,1 Gbps*
  • 4,5 Gbps (512 byte)*
Nhận báo giá
Fortinet FortiGate 70G — ảnh sản phẩm trong datasheet chính thức hãng
SECURITY Fortinet

Fortinet FortiGate 70G

  • 10 × GE RJ-45; 2 WAN, 2 FortiLink mặc định, 6 Ethernet
  • 2,5 Gbps (Enterprise Mix)*
  • 1,3 Gbps*
  • 7,1 Gbps (512 byte)*
Nhận báo giá
APC Smart-UPS On-Line SRT1500RMXLI
UPS APC

APC Smart-UPS On-Line SRT1500RMXLI

  • UPS online double-conversion, rack 2U (dùng được dạng tower theo hãng)
  • 1500 VA / 1500 W
  • Vào 230 V AC 1 pha (IEC C14), 40–70 Hz; ra 230 V (cấu hình 220/240 V), 50/60 Hz
  • APC Smart-UPS On-Line SRT1500RMXLI
Nhận báo giá
APC Smart-UPS SMT1500IC
UPS APC

APC Smart-UPS SMT1500IC

  • UPS line-interactive, dạng tower, sine wave
  • 1500 VA / 1000 W
  • Vào 230 V AC 1 pha (IEC C14); ra 230 V (cấu hình 220/230/240 V), 50/60 Hz
  • APC Smart-UPS SMT1500IC
Nhận báo giá
APC Back-UPS Pro BR1600MI
UPS APC

APC Back-UPS Pro BR1600MI

  • UPS line-interactive, dạng tower
  • 1600 VA / 960 W
  • Vào 230 V AC 1 pha (IEC C14, 10 A); ra 230 V AC, 50/60 Hz
  • APC Back-UPS Pro BR1600MI
Nhận báo giá
Synology RS1226RP+ — góc nghiêng phía trước
LƯU TRỮ (NAS/SAN) Synology

Synology RackStation RS1226RP+

  • NAS rackmount 2U
  • 8 × SATA 3,5"/2,5" hot-swap + 2 × M.2 2280 NVMe
  • AMD Ryzen V1500B, 4 nhân/8 luồng, 2,2 GHz
  • Synology RackStation RS1226RP+
Nhận báo giá
Synology DS1525+ — góc nghiêng phía trước
LƯU TRỮ (NAS/SAN) Synology

Synology DiskStation DS1525+

  • NAS desktop 5 khay
  • 5 × SATA 3,5"/2,5" hot-swap + 2 × M.2 2280 NVMe
  • AMD Ryzen V1500B, 4 nhân/8 luồng, 2,2 GHz
  • Synology DiskStation DS1525+
Nhận báo giá
Synology DS925+ — góc nghiêng phía trước
LƯU TRỮ (NAS/SAN) Synology

Synology DiskStation DS925+

  • NAS desktop 4 khay
  • 4 × SATA 3,5"/2,5" hot-swap + 2 × M.2 2280 NVMe
  • AMD Ryzen V1500B, 4 nhân/8 luồng, 2,2 GHz
  • Synology DiskStation DS925+
Nhận báo giá
NAS Synology DS1825+ 8 khay — ảnh catalog hãng
LƯU TRỮ (NAS/SAN) Synology

Synology DiskStation DS1825+

  • NAS desktop 8 khay
  • AMD Ryzen V1500B, 4 nhân, 2,2 GHz
  • 8 GB DDR4 ECC SODIMM; 2 khe, tối đa 32 GB với module tương thích
  • 2 cổng RJ-45 2,5 GbE
Nhận báo giá
Switch RUCKUS ICX 8200-48PF2 48 cổng PoE+ nguồn kép, nhìn mặt trước
SWITCH RUCKUS

RUCKUS ICX 8200-48PF2

  • Switch access 48 cổng PoE+ nguồn kép hot-swap (1U)
  • 48 cổng 10 / 100 / 1000 Mbps PoE / PoE+ (802.3at)
  • 4 cổng SFP28 1 / 10 / 25 GbE
  • RUCKUS ICX 8200-48PF2
Nhận báo giá

DHTD khảo sát – Tư vấn – Đề xuất cấu hình phù hợp

Khảo sát nhu cầu thực tế

Đội ngũ DHTD làm việc trực tiếp để hiểu rõ mục tiêu, hiện trạng hệ thống và ngân sách.

Đề xuất giải pháp tối ưu

Đề xuất cấu hình phù hợp về hiệu năng, khả năng mở rộng và tổng chi phí sở hữu.

Đảm bảo tương thích & ổn định

Kiểm tra khả năng tương thích, chứng nhận và best practice từ nhà sản xuất.

Đồng hành trong suốt vòng đời

Hỗ trợ triển khai, bảo hành, bảo trì và nâng cấp theo nhu cầu phát triển.