Kingston KC3000 2048GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD SKC3000D/2048G
SSD NVMe PCIe 4.0 2048GB cho PC desktop và Laptop có khe M.2 2280 tương thích.
SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0 x4 dung lượng 2048GB, tốc độ tối đa 7.000/7.000 MB/s, cho PC desktop và Laptop. Giá: Liên hệ báo giá.
SSD NVMe 2TB cho PC và Laptop hiệu năng cao
KC3000 SKC3000D/2048G là SSD M.2 2280 giao tiếp PCIe 4.0 x4 NVMe của Kingston, dùng bộ điều khiển Phison E18 và NAND 3D TLC có DRAM cache. Kingston định vị dòng này cho khối lượng công việc desktop và notebook, như dựng hình 3D, xử lý video 4K và khởi động ứng dụng nặng.
Form factor và giao tiếp
- M.2 2280, PCIe 4.0 x4 NVMe; chạy được trên khe PCIe 3.0 nhưng tốc độ bị giới hạn bởi khe.
- Phiên bản 2048GB là loại hai mặt chip, dày 3,5 mm (bản 512GB và 1024GB dày 2,21 mm). Một số Laptop và khe M.2 có tấm tản nhiệt hoặc khoảng hở hẹp nên cần kiểm tra độ dày cho phép.
- Có tấm tản nhiệt graphene nhôm mỏng đi kèm theo mô tả của hãng; kiểm tra khoảng trống trong máy trước khi lắp.
Thông số hiệu năng và độ bền
- Đọc/ghi tuần tự tối đa 7.000/7.000 MB/s; ngẫu nhiên 4K tối đa 1.000.000/1.000.000 IOPS. Đây là số tối đa của hãng đo trên mainboard PCIe 4.0, thực tế phụ thuộc phần cứng, phần mềm và cách sử dụng.
- TBW 1,6 PBW theo JEDEC Client Workload (JESD219A); MTBF 2.000.000 giờ; bảo hành giới hạn 5 năm hoặc đến khi chỉ số Percentage Used chạm giới hạn. TBW là mức ghi tích lũy, không phải dung lượng; MTBF là chỉ số thống kê, không phải thời gian bảo hành.
- Công suất tối đa khi ghi 9,9W: kiểm tra khả năng cấp điện và tản nhiệt của khe M.2.
Không dùng làm giải pháp mặc định cho NAS hoặc máy chủ
Datasheet ghi rõ SSD thiết kế cho workload desktop và notebook, không dành cho môi trường máy chủ. Vì vậy em không đề xuất KC3000 làm SSD cache hay storage cho NAS; với NAS nên chọn dòng SSD doanh nghiệp hoặc dòng do hãng NAS kiểm thử.
Lưu ý khi lắp và kiểm thử
Sao lưu dữ liệu, kiểm tra khe M.2 có hỗ trợ NVMe, cập nhật BIOS, rồi cài hoặc clone hệ điều hành. Sau khi lắp, kiểm tra tốc độ liên kết PCIe, nhiệt độ và theo dõi Percentage Used bằng Kingston SSD Manager.
Ảnh là hình render do Kingston cung cấp cho dòng sản phẩm; giá, tồn kho, nguồn hàng và bảo hành tại Việt Nam được xác nhận trong báo giá.
Nguồn thông số: Kingston datasheet KC3000 (kiểm tra ngày 06/10/2026).
Thông số kỹ thuật chính
| Dung lượng | 2048GB |
|---|---|
| Giao tiếp | PCIe 4.0 x4 NVMe |
| Form factor | M.2 2280 |
| Tốc độ tuần tự | Tối đa 7.000/7.000 MB/s (đọc/ghi) |
| Model | Kingston KC3000 SKC3000D/2048G |
| Ngẫu nhiên 4K | Tối đa 1.000.000/1.000.000 IOPS |
| Bộ điều khiển và NAND | Phison E18, 3D TLC, có DRAM cache |
| Độ bền | 1,6 PBW (JEDEC Client Workload); MTBF 2.000.000 giờ |
| Kích thước | 80 x 22 x 3,5 mm; 9,7 g |
| Công suất | Chờ 50 mW; tối đa 2,8W đọc, 9,9W ghi |
| Bảo hành hãng | 5 năm hoặc đến giới hạn Percentage Used |
| Phạm vi | Workload desktop và notebook; không dành cho máy chủ |
| Giá | Liên hệ báo giá; tồn kho và bảo hành VN xác nhận riêng |
Ứng dụng & khối lượng công việc phù hợp
PC desktop và workstation cá nhân
- Lưu hệ điều hành, ứng dụng và dự án dung lượng lớn
- Dựng hình 3D, chỉnh sửa video 4K, làm việc với tệp lớn
- Cần mainboard có khe M.2 NVMe, nên PCIe 4.0 để đạt tốc độ tối đa
Laptop có khe M.2 2280
- Nâng cấp dung lượng cho Laptop hỗ trợ NVMe
- Kiểm tra độ dày cho phép của khe vì bản 2048GB dày 3,5 mm
- Không dùng làm SSD cache hoặc storage mặc định cho NAS
Ghi chú triển khai
Tương thích
Kiểm tra khe M.2 2280, giao tiếp NVMe, độ dày và tấm tản nhiệt của máy trước khi mua.
Tốc độ thực tế
Số tối đa của hãng đo trên mainboard PCIe 4.0; khe PCIe 3.0 hoặc Laptop sẽ thấp hơn.
Sao lưu và kiểm thử
Sao lưu dữ liệu, cập nhật BIOS, kiểm tra nhiệt độ và Percentage Used sau khi lắp.
Báo giá
Giá, nguồn hàng và bảo hành VN xác nhận riêng.
Sẵn sàng nâng cấp hạ tầng công nghệ?
Gửi mô tả nhu cầu — đội kỹ thuật DHTD phản hồi trực tiếp, không qua tổng đài trung gian.
