Dell PowerEdge R770
Server rack 2U hai socket cho ảo hóa, cơ sở dữ liệu và hạ tầng cần mở rộng.
Server rack 2U hai socket, Intel Xeon 6 (P-core hoặc E-core), 32 khe DDR5 RDIMM, PCIe Gen5 và iDRAC10. Tư vấn cấu hình cho ảo hóa, cơ sở dữ liệu và hạ tầng cần mở rộng. Giá: Liên hệ báo giá.
Máy chủ rack 2U hai socket cho hạ tầng cần mở rộng
Dell PowerEdge R770 là máy chủ rack 2U, hai socket, dùng bộ xử lý Intel Xeon 6, bộ nhớ DDR5 RDIMM, giao tiếp PCIe Gen5 và quản trị iDRAC10. Dòng máy hướng đến ảo hóa mật độ cao, cơ sở dữ liệu, lưu trữ NVMe và các tải cần mở rộng CPU, RAM, ổ đĩa hoặc GPU trong cùng một khung 2U.
Thông số dưới đây mô tả khả năng của nền tảng theo spec sheet (22/05/2026) và technical guide Rev. A09 (06/2026). Đây không phải một cấu hình đặt hàng: CPU, drive layout, I/O, cooling, GPU và nguồn là các lựa chọn thay thế nhau, nhiều mức tối đa không thể đạt đồng thời trong một máy. Một số tùy chọn được Dell đánh dấu có thể chưa có sẵn nên cần xác nhận trong configurator và báo giá.
CPU P-core và E-core, RAM
R770 dùng hai CPU Intel Xeon 6 cùng loại; Dell không hỗ trợ trộn bộ xử lý. Có hai nhóm: P-core (Xeon 6700P và 6500P, đến 86 core, TDP đến 350 W) cho hiệu năng trên mỗi luồng và các ứng dụng nặng, và E-core (Xeon 6700E, đến 144 core, TDP đến 330 W) cho mật độ core cao, workload cloud-native và dịch vụ chạy song song.
Máy có 32 khe DDR5 RDIMM ECC, tốc độ đến 6400 MT/s khi một DIMM mỗi kênh và đến 5200 MT/s khi hai DIMM mỗi kênh; module 16, 32, 64, 96, 128 và 256 GB. Spec sheet nêu tối đa 8 TB, nhưng dung lượng thực tế phụ thuộc nhóm CPU: bảng CPU của Dell ghi 4 TB mỗi CPU với P-core và 1 TB mỗi CPU với E-core, nên không dùng một con số chung cho mọi cấu hình.
Lưu trữ, controller và boot
Khoang ổ phụ thuộc layout chassis được chọn, ví dụ 8, 16, 32 hoặc 40 ổ EDSFF E3.S Gen5 NVMe; 8 ổ 2,5 inch SATA, NVMe hoặc Universal; 16 hoặc 24 ổ 2,5 inch SATA; hay phương án kết hợp 16 SATA và 8 NVMe, và tùy chọn 4 ổ E3.S ở phía sau. Các layout là phương án khác nhau, không cộng gộp thành một số khay duy nhất.
R770 có các lựa chọn PERC H365i, H965i hoặc H975i theo chassis, backplane và loại ổ. Trang cấu hình Dell cung cấp H365i/H965i cho các phương án SAS/SATA hoặc NVMe tương ứng, và H975i cho một số phương án E3.S NVMe Gen5 hardware RAID. Cần đối chiếu controller với OS/hypervisor và driver trước khi chốt cấu hình. BOSS-N1 (DC-MHS) với hai SSD M.2 NVMe RAID 1 là tùy chọn ổ khởi động.
- RAID bảo vệ trước sự cố ổ đĩa, không thay thế backup: xóa nhầm, mã độc hoặc lỗi ứng dụng vẫn ảnh hưởng toàn mảng.
- Cần backup độc lập và kiểm thử khôi phục định kỳ, đặc biệt với dữ liệu trên NVMe dung lượng lớn.
I/O, cooling, GPU và nguồn
Máy có cấu hình I/O phía trước hoặc phía sau, hai khe OCP NIC 3.0 và tối đa 8 khe PCIe Gen5 tùy riser. Lưu ý kích thước: cấu hình I/O phía sau có bezel dài 802,4 mm, còn cấu hình I/O phía trước (không dùng bezel) dài 814,52 mm; front I/O không hỗ trợ bezel. Cần kiểm tra độ sâu tủ rack và rail trước khi đặt hàng.
Làm mát bằng không khí với sáu quạt hot-swap (HPR Silver/Gold; một số GPU yêu cầu quạt HPR Platinum), hoặc Direct Liquid Cooling, vốn đòi hỏi manifold trên rack và CDU. Về GPU, spec sheet nêu đến sáu GPU 75 W FHHL hoặc hai GPU 450 W độ rộng đôi; model, số lượng, riser, nguồn và cooling cho từng cấu hình phải đối chiếu bảng hỗ trợ của technical guide.
Nguồn gồm các lựa chọn 800 W và 1100 W Platinum hoặc Titanium, 1500 W, 3200 W Titanium và 1400 W -48 VDC; các lựa chọn 2400 W, 1800 W HLAC và 1500 W 277 V được đánh dấu có thể chưa sẵn sàng. Công suất nguồn phải tính theo CPU, GPU và NVMe thực tế.
Hệ điều hành, license và triển khai
Dell liệt kê hỗ trợ Ubuntu Server LTS, Windows Server với Hyper-V, Red Hat Enterprise Linux, SUSE Linux Enterprise Server, VMware ESXi và Dell NativeEdge OS. Windows Server với Hyper-V chỉ áp dụng cho CPU P-core; các OS khác cần đối chiếu theo CPU, phiên bản và Dell OS Support. TPM 2.0 có sẵn; System Lockdown trên iDRAC10 yêu cầu license Enterprise hoặc Datacenter.
License Windows Server, CAL, hypervisor và iDRAC là hạng mục riêng, xác nhận theo phương án và không nằm trong giá phần cứng. Giá, SKU, tình trạng hàng và bảo hành tại Việt Nam được xác nhận trong báo giá.
DHTD khảo sát workload, tính CPU/RAM/IOPS, chọn drive layout và nguồn, đồng thời tư vấn mạng, backup và vận hành để cấu hình R770 đúng nhu cầu. Ảnh gallery chính thức Dell minh họa biến thể có security bezel; các ổ đĩa và phụ kiện được xác nhận theo cấu hình đặt hàng. Cấu hình ổ, bezel, rail, GPU và phụ kiện được xác nhận trong báo giá.
Thông số kỹ thuật chính
| Kiểu máy | Server rack 2U, hai socket |
|---|---|
| CPU | 2 × Intel Xeon 6 P-core (đến 86 core) hoặc E-core (đến 144 core); không trộn |
| RAM | 32 khe DDR5 RDIMM ECC; đến 6400 MT/s; dung lượng tối đa theo nhóm CPU |
| Khay ổ | Theo layout chassis: E3.S NVMe, 2,5 inch SATA/NVMe/Universal; không cộng gộp |
| Model | Dell PowerEdge R770 |
| Controller | PERC H965i / H975i / H365i theo cấu hình; đối chiếu configurator |
| Boot | BOSS-N1 với 2 SSD M.2 NVMe RAID 1 là tùy chọn |
| Mạng | 2 khe OCP NIC 3.0; card bổ sung qua PCIe Gen5 |
| Quản trị | iDRAC10, Redfish; tính năng theo license |
| Nguồn | 800 W đến 3200 W Platinum/Titanium và 1400 W -48 VDC; một số tùy chọn cần xác nhận |
| Làm mát | Khí với 6 quạt hot-swap; Direct Liquid Cooling cần manifold và CDU |
| GPU | Theo riser, nguồn và cooling; đối chiếu bảng hỗ trợ của Dell |
| Hệ điều hành | Windows Server với Hyper-V chỉ cho P-core; OS khác đối chiếu Dell OS Support |
| Phụ kiện | Bezel (không dùng với front I/O), rail, dây nguồn xác nhận theo cấu hình |
| Ảnh | Mặt trước 2U có bezel; cấu hình thực tế theo báo giá |
| Giá | Liên hệ báo giá; xác nhận SKU, license và bảo hành Việt Nam |
Ứng dụng & khối lượng công việc phù hợp
Ảo hóa và private cloud
- Tính core, RAM và IOPS theo số VM
- Chọn P-core hoặc E-core theo workload
Cơ sở dữ liệu và lưu trữ NVMe
- Chọn drive layout E3.S hoặc 2,5 inch
- Lập kế hoạch backup tách khỏi RAID
Hạ tầng cần mở rộng
- Tách mạng quản trị iDRAC10
- Kiểm tra GPU, nguồn và cooling theo cấu hình
Ghi chú triển khai
Cấu hình cụ thể
Chốt CPU, RAM, drive layout, I/O, nguồn, GPU và rail trong báo giá.
CPU và cooling
P-core hay E-core, air hay liquid cooling quyết định OS và hạ tầng rack.
Quản trị và backup
RAID không thay backup; giới hạn truy cập iDRAC và thử khôi phục.
License và dịch vụ
OS, CAL, hypervisor, iDRAC và bảo hành xác nhận theo nhu cầu.
Sản phẩm liên quan
Dell PowerEdge T360
- Server tower 4,5U, một socket
- Intel Xeon 6300 series / Xeon E-2400 series / Pentium G7400 theo cấu hình
- 4 khe DDR5 ECC UDIMM; tối đa 128 GB, đến 4400 MT/s
- Đến 4 × 3,5 inch SATA, 8 × 3,5 inch SAS/SATA hoặc 8 × 2,5 inch (adapter) theo chassis
Dell PowerEdge R360
- Server rack 1U, một socket
- Intel Xeon 6300 series / Xeon E-2400 series theo cấu hình
- 4 khe DDR5 ECC UDIMM; tối đa 128 GB, đến 4400 MT/s
- Đến 4 × 3,5 inch hoặc 8 × 2,5 inch SAS/SATA theo chassis
Dell PowerEdge R750xs
- Tối đa 2x Intel Xeon Scalable thế hệ 3, tới 32 core/socket
- Tối đa 1TB (16 khe DDR4 RDIMM, tốc độ tới 3200 MT/s)
- Tối đa 18 ổ (12x 3.5" hoặc 16x 2.5" + tùy chọn 8x NVMe)
- 192TB (cấu hình 12x 3.5")
HPE ProLiant DL380 Gen11
- 2U Rack
- 2 x Intel Xeon Scalable Gen 4 (Sapphire Rapids), lên đến 60 cores/CPU
- 32 khe DDR5 DIMM, hỗ trợ HPE DDR5 Smart Memory, tối đa 8 TB (RDIMM)
- Tối đa 30 ổ SFF / 19 ổ LFF / 20 ổ EDSFF E3.S (tùy cấu hình)
Sẵn sàng nâng cấp hạ tầng công nghệ?
Gửi mô tả nhu cầu — đội kỹ thuật DHTD phản hồi trực tiếp, không qua tổng đài trung gian.
