Fortinet FortiGate 120G
Firewall rack 1RU nhiều cổng quang và đồng, nguồn AC kép cho site vừa và lớn.
Firewall rack 1RU FortiOS cho chi nhánh lớn hoặc văn phòng vừa: 16 cổng GE RJ-45, 8 khe GE SFP, 4 khe 10GE SFP+, nguồn AC kép; IPS 5,3 Gbps và Threat Protection 2,8 Gbps theo datasheet (điều kiện lab hãng). Giá: Liên hệ báo giá.
Firewall rack 1RU cho văn phòng vừa và chi nhánh lớn
Fortinet FortiGate 120G là firewall dạng rack 1RU dùng FortiOS và bộ xử lý bảo mật SP5, phù hợp để đánh giá cho văn phòng vừa, chi nhánh lớn hoặc điểm tập trung cần nhiều cổng, kết nối quang và nguồn dự phòng. Datasheet liệt kê 16 cổng GE RJ-45, 1 cổng quản lý và 1 cổng HA (GE RJ-45), 8 khe GE SFP và 4 khe 10GE SFP+ (cấu hình FortiLink mặc định), cùng 1 cổng USB và 1 cổng console.
Thiết bị có 2 nguồn AC tích hợp theo cấu hình dự phòng 1+1; datasheet ghi rõ các nguồn này không thay nóng (non-swappable). DHTD tư vấn theo sơ đồ mạng, loại kết nối (đồng hay quang), phân vùng và ứng dụng thực tế, thay vì chỉ chọn theo số cổng.
Đọc đúng số liệu hiệu năng
Datasheet hãng (FG-120G-DAT-R18-20260717, 17/07/2026) công bố Firewall throughput 39 / 39 / 28 Gbps (UDP 1518 / 512 / 64 byte), IPS 5,3 Gbps, NGFW 3,1 Gbps và Threat Protection 2,8 Gbps. Đây là các bài đo khác nhau: IPS, NGFW và Threat Protection dùng Enterprise Traffic Mix và bật logging; NGFW gồm Firewall, IPS và Application Control; Threat Protection bổ sung Malware Protection.
SSL Inspection được công bố ở mức 3 Gbps (IPS, trung bình HTTPS). Khi bật kiểm tra bảo mật, tốc độ thực tế thấp hơn nhiều so với số firewall thuần, nên không dùng số cổng hay chỉ số 39 Gbps để cam kết băng thông. Datasheet không đưa ra số người dùng khuyến nghị; cần đo tải, lưu lượng mã hóa, chính sách và mức ghi log của từng hệ thống.
Kết nối nhiều site và truy cập từ xa
Datasheet công bố IPsec VPN throughput 35 Gbps (AES256-SHA256, gói 512 byte), 2.000 tunnel gateway-to-gateway và 16.000 tunnel client-to-gateway. SD-WAN và network controller tích hợp trong FortiOS; FortiLink hỗ trợ tối đa 48 FortiSwitch (cần FortiOS 7.6.1 trở lên, các bản trước hỗ trợ tối đa 32) và 128 FortiAP (64 tunnel mode).
Mục SSL-VPN trong datasheet nêu 1,5 Gbps và 500 người dùng tunnel mode. Tính năng VPN phụ thuộc phiên bản FortiOS và model, nên không mặc định SSL-VPN có sẵn trên bản FortiOS sẽ triển khai; phương án truy cập từ xa cần được đối chiếu theo FortiOS, phần mềm client và thiết kế xác thực. HA hỗ trợ Active-Active, Active-Passive và Clustering nhưng cần thiết bị bổ sung, đường kết nối và cấu hình tương thích; nguồn kép trong một thiết bị không thay thế HA.
Đúng model, đúng dịch vụ
Trang này mô tả FG-120G tiêu chuẩn, không có SSD nội bộ. FG-121G cùng cấu hình cổng nhưng có SSD 480 GB; công suất tiêu thụ khác nhau giữa hai model (38 W trung bình đối với FG-120G, 43 W đối với FG-121G). Thiết bị có quạt (49 dBA) và luồng khí từ trước ra sau, cần tính đến khi chọn vị trí đặt rack hoặc phòng thiết bị.
FortiGuard là các dịch vụ bảo mật theo subscription; FortiCare là dịch vụ hỗ trợ. Phần cứng, FortiGuard, FortiCare, giải pháp lưu log và quản lý tập trung, phụ kiện (module SFP/SFP+, cáp) và dịch vụ triển khai là các hạng mục riêng, được xác nhận trong báo giá. Phụ kiện rack đi kèm, nếu có, được xác nhận riêng theo SKU.
Triển khai và vận hành có kiểm soát
- Xác định số cổng đồng và quang, loại module SFP/SFP+, VLAN, vùng mạng và nhu cầu HA.
- Đối chiếu FortiOS theo release notes, PSIRT và upgrade path hiện hành. Release Notes FortiOS 7.6.4 có liệt kê FG-120G trong danh sách model hỗ trợ (kiểm tra 04/10/2026); bản FortiOS cụ thể được chọn tại thời điểm triển khai, không chọn chỉ vì là bản mới nhất.
- Thiết kế chính sách tối thiểu cần thiết, xác thực quản trị, backup cấu hình và nơi lưu log.
- Kiểm thử Internet, VPN, ứng dụng và chuyển đổi dự phòng trong phạm vi đã thống nhất.
Ảnh sản phẩm là ảnh mặt trước được trích từ datasheet chính thức Fortinet; không phải ảnh thiết bị giao thực tế. Giá, SKU, gói dịch vụ, phụ kiện và bảo hành tại Việt Nam được xác nhận trong báo giá.
Thông số kỹ thuật chính
| Cổng mạng | 16 × GE RJ-45; 8 × GE SFP; 4 × 10GE SFP+; 1 MGMT; 1 HA |
|---|---|
| IPS throughput | 5,3 Gbps (Enterprise Mix)* |
| Threat Protection | 2,8 Gbps* |
| IPsec VPN throughput | 35 Gbps (512 byte)* |
| Model | Fortinet FortiGate 120G (FG-120G) |
| Dạng thiết bị | Rack mount 1RU |
| Bộ xử lý bảo mật | Fortinet SP5 |
| Firewall throughput | 39 / 39 / 28 Gbps (UDP 1518 / 512 / 64 byte)* |
| NGFW throughput | 3,1 Gbps* |
| SSL Inspection | 3 Gbps (IPS, trung bình HTTPS)* |
| Phiên TCP đồng thời | 3 triệu |
| USB / Console | 1 USB; 1 Console RJ-45 |
| Nguồn / công suất | 2 nguồn AC tích hợp 1+1 (không thay nóng); trung bình 38 W, tối đa 40 W |
| Kích thước / khối lượng | 44 × 432 × 254 mm; 5,52 kg |
| SSD | Không có trên FG-120G tiêu chuẩn (FG-121G có SSD 480 GB) |
| SSL-VPN | Datasheet nêu 1,5 Gbps; đối chiếu FortiOS và model trước triển khai |
| Gói dịch vụ | FortiGuard / FortiCare theo SKU và thời hạn báo giá |
| Điều kiện hiệu năng | * Số liệu lab hãng, up to; không cam kết tốc độ thực tế |
| Giá | Liên hệ báo giá |
Ứng dụng & khối lượng công việc phù hợp
Chi nhánh lớn và site trung tâm
- Kết nối đồng và quang theo thiết kế
- Xác định module SFP/SFP+ và vị trí đặt rack
Phân tách vùng mạng
- Tách người dùng, server, khách và thiết bị khác
- Xác định dịch vụ bảo mật cần bật
Kết nối nhiều site
- Thiết kế SD-WAN và IPsec theo đường truyền
- Xác định HA, truy cập từ xa và dự phòng
Ghi chú triển khai
Đúng model
Phân biệt FG-120G và FG-121G (SSD); đối chiếu cổng đồng, SFP và SFP+.
Sizing thực tế
Đo tải và kiểm tra hiệu năng khi bật IPS, NGFW và SSL Inspection.
Firmware và dịch vụ
Đối chiếu release notes, PSIRT, upgrade path, VPN và subscription.
Phạm vi báo giá
Chốt SKU, FortiGuard/FortiCare, lưu log, module quang, phụ kiện rack và triển khai.
Sản phẩm liên quan
Fortinet FortiGate 90G
- 8 × GE RJ-45; 2 cặp WAN 10GE RJ-45/SFP+ dùng chung media
- 4,5 Gbps (Enterprise Mix)*
- 2,2 Gbps*
- 25 Gbps (512 byte)*
Fortinet FortiGate 50G
- 5 × GE RJ-45; 1 WAN, 3 Ethernet, 1 FortiLink mặc định
- 2,25 Gbps (Enterprise Mix)*
- 1,1 Gbps*
- 4,5 Gbps (512 byte)*
Fortinet FortiGate 70G
- 10 × GE RJ-45; 2 WAN, 2 FortiLink mặc định, 6 Ethernet
- 2,5 Gbps (Enterprise Mix)*
- 1,3 Gbps*
- 7,1 Gbps (512 byte)*
Fortinet FortiGate 100F
- 20Gbps
- 1.6Gbps
- 800Mbps
- 11.5Gbps
Sẵn sàng nâng cấp hạ tầng công nghệ?
Gửi mô tả nhu cầu — đội kỹ thuật DHTD phản hồi trực tiếp, không qua tổng đài trung gian.
