Security Fortinet

Fortinet FortiGate 50G

Firewall desktop fanless cho văn phòng nhỏ, cửa hàng và chi nhánh.

Firewall desktop FortiOS cho văn phòng nhỏ và chi nhánh: 5 cổng GE RJ-45, IPS 2,25 Gbps và Threat Protection 1,1 Gbps theo datasheet (điều kiện lab hãng). Giá: Liên hệ báo giá.

Threat Protection 1,1 Gbps*
5 cổng Gigabit RJ-45
SD-WAN và IPsec VPN
FortiOS và SP5

Firewall gọn cho văn phòng nhỏ và chi nhánh

Fortinet FortiGate 50G là firewall desktop dùng FortiOS và bộ xử lý bảo mật SP5, phù hợp để đánh giá cho văn phòng nhỏ, cửa hàng hoặc chi nhánh cần kiểm soát truy cập Internet, tách mạng nội bộ và kết nối về trụ sở. Thiết bị có 5 cổng Gigabit Ethernet RJ-45 (1 cổng WAN, 3 cổng Ethernet và 1 cổng FortiLink mặc định), thiết kế fanless 0 dBA, nhận nguồn từ adapter DC bên ngoài và công suất tiêu thụ trung bình 8,3 W theo datasheet.

Thiết bị đặt trên bàn hoặc treo tường. DHTD tư vấn cấu hình theo sơ đồ mạng, số đường Internet, VLAN và ứng dụng thực tế thay vì chọn model chỉ theo số người dùng.

Đọc đúng số liệu hiệu năng

Datasheet hãng (FGFWF-50G-DAT-R17-20260901, 01/09/2026) công bố Firewall throughput 5 / 5 / 4 Gbps (UDP 1518 / 512 / 64 byte), IPS 2,25 Gbps, NGFW 1,25 Gbps và Threat Protection 1,1 Gbps. Đây là các bài đo khác nhau: IPS, NGFW và Threat Protection dùng Enterprise Traffic Mix và bật logging; NGFW gồm Firewall, IPS và Application Control; Threat Protection bổ sung Malware Protection.

SSL Inspection được công bố ở mức 1,3 Gbps (IPS, trung bình HTTPS). Đây là số liệu lab ở điều kiện hãng; datasheet không đưa ra số người dùng khuyến nghị, nên không quy đổi thành số user hay tốc độ thực tế. Cần đo tải, lưu lượng mã hóa, chính sách và mức ghi log của từng site. Một số dịch vụ FortiGuard (như Content Disarm and Reconstruct, Video Filtering, Inline CASB) được datasheet ghi chú là không khả dụng trên dòng 50G.

Kết nối chi nhánh và truy cập từ xa

Datasheet công bố IPsec VPN throughput 4,5 Gbps (AES256-SHA256, gói 512 byte), 200 tunnel gateway-to-gateway và 250 tunnel client-to-gateway. SD-WAN và network controller tích hợp trong FortiOS. Cổng FortiLink cho phép quản lý FortiSwitch (tối đa 8) và FortiAP (tối đa 16, trong đó 8 tunnel mode).

Mục SSL-VPN trong datasheet hiện hành ghi “—” (không công bố), vì vậy không mặc định model này có SSL-VPN; phương án truy cập từ xa cần được đối chiếu theo FortiOS, phần mềm client và thiết kế xác thực. HA hỗ trợ Active-Active, Active-Passive và Clustering nhưng cần thiết bị bổ sung, đường kết nối và cấu hình tương thích; một thiết bị đơn lẻ không tạo thành hệ thống HA.

Đúng model, đúng dịch vụ

Trang này mô tả FG-50G tiêu chuẩn: không có Wi-Fi, PoE, khe SFP, modem DSL/5G và không có SSD nội bộ. Cùng datasheet còn có các model khác: FG-51G (SSD 64 GB), FortiWiFi 50G/51G (Wi-Fi 6), FG-50G-SFP, FG-50G-SFP-POE/51G-SFP-POE, FG-50G-DSL và FG-50G-5G/51G-5G; cổng, nguồn và công suất của chúng khác nhau.

FortiGuard là các dịch vụ bảo mật theo subscription; FortiCare là dịch vụ hỗ trợ. Phần cứng, FortiGuard, FortiCare, giải pháp lưu log và quản lý tập trung, phụ kiện và dịch vụ triển khai là các hạng mục riêng. Không mặc định giá phần cứng đã gồm dịch vụ bảo mật hay thời hạn hỗ trợ.

Triển khai và vận hành có kiểm soát

  • Xác định đường Internet, địa chỉ IP, VLAN, dịch vụ cần mở và nhóm thiết bị cần tách riêng.
  • Đối chiếu FortiOS theo release notes, PSIRT và upgrade path hiện hành. Release Notes FortiOS 7.6.4 có liệt kê FG-50G trong danh sách model hỗ trợ (kiểm tra 04/10/2026); bản FortiOS cụ thể được chọn tại thời điểm triển khai, không chọn chỉ vì là bản mới nhất.
  • Thiết kế chính sách tối thiểu cần thiết, xác thực quản trị, backup cấu hình và nơi lưu log.
  • Kiểm thử Internet, VPN, ứng dụng và chuyển đổi dự phòng trong phạm vi đã thống nhất.

Ảnh sản phẩm được trích từ datasheet chính thức Fortinet; không phải ảnh thiết bị giao thực tế. Giá, SKU, gói dịch vụ, phụ kiện và bảo hành tại Việt Nam được xác nhận trong báo giá.

Thông số kỹ thuật chính

Cổng mạng 5 × GE RJ-45; 1 WAN, 3 Ethernet, 1 FortiLink mặc định
IPS throughput 2,25 Gbps (Enterprise Mix)*
Threat Protection 1,1 Gbps*
IPsec VPN throughput 4,5 Gbps (512 byte)*
Model Fortinet FortiGate 50G (FG-50G)
Dạng thiết bị Desktop, fanless, treo tường hoặc đặt bàn
Bộ xử lý bảo mật Fortinet SP5
Firewall throughput 5 / 5 / 4 Gbps (UDP 1518 / 512 / 64 byte)*
NGFW throughput 1,25 Gbps*
SSL Inspection 1,3 Gbps (IPS, trung bình HTTPS)*
Phiên TCP đồng thời 720.000
USB / Console 1 USB; 1 Console RJ-45
Nguồn / công suất Adapter DC ngoài 12 V 3 A; trung bình 8,3 W, tối đa 8,9 W
Wi-Fi / PoE / SFP / SSD Không có trên FG-50G tiêu chuẩn
SSL-VPN Datasheet không công bố; đối chiếu FortiOS trước triển khai
Gói dịch vụ FortiGuard / FortiCare theo SKU và thời hạn báo giá
Điều kiện hiệu năng * Số liệu lab hãng, up to; không cam kết tốc độ thực tế
Giá Liên hệ báo giá
Tải Datasheet (PDF)

Ứng dụng & khối lượng công việc phù hợp

Bảo vệ văn phòng nhỏ

  • Phân tách VLAN và kiểm soát truy cập
  • Xác định dịch vụ bảo mật cần bật

Kết nối chi nhánh

  • Thiết kế SD-WAN và IPsec theo đường truyền
  • Xác định phương án truy cập từ xa và dự phòng

Vận hành hệ thống

  • Backup cấu hình, ghi log và giám sát
  • Lập kế hoạch cập nhật FortiOS

Ghi chú triển khai

Đúng model

Phân biệt FG-50G, FG-51G, FortiWiFi, SFP/PoE, DSL và 5G.

Sizing thực tế

Đo tải và kiểm tra hiệu năng khi bật các dịch vụ cần thiết.

Firmware và dịch vụ

Đối chiếu release notes, PSIRT, upgrade path và subscription.

Phạm vi báo giá

Chốt SKU, thời hạn FortiGuard/FortiCare, lưu log, phụ kiện và triển khai.

Sẵn sàng nâng cấp hạ tầng công nghệ?

Gửi mô tả nhu cầu — đội kỹ thuật DHTD phản hồi trực tiếp, không qua tổng đài trung gian.