Fortinet FortiGate 70G
Firewall và SD-WAN cho văn phòng, chi nhánh doanh nghiệp.
Firewall desktop cho văn phòng và chi nhánh, tích hợp SD-WAN và 10 cổng Gigabit Ethernet. Tư vấn chính sách bảo mật, VPN và gói dịch vụ theo nhu cầu triển khai.
Một thiết bị cho firewall, phân đoạn mạng và SD-WAN
Fortinet FortiGate 70G là firewall desktop dùng FortiOS và bộ xử lý bảo mật SP5, phù hợp để đánh giá cho văn phòng hoặc chi nhánh cần kiểm soát truy cập Internet, kết nối các địa điểm và phân tách mạng nội bộ. Thiết bị có 10 cổng Gigabit Ethernet RJ-45, gồm hai cổng WAN, hai cổng FortiLink mặc định và sáu cổng Ethernet.
Doanh nghiệp có thể xây dựng chính sách giữa mạng người dùng, server, khách và các thiết bị khác; cho phép đúng dịch vụ cần thiết, giới hạn quyền quản trị và ghi nhận hoạt động. DHTD tư vấn cấu hình theo sơ đồ mạng, đường truyền và ứng dụng thực tế thay vì chỉ chọn thiết bị theo số người dùng.
Chọn theo hiệu năng khi bật bảo mật
Datasheet hãng công bố Firewall throughput 10 Gbps, IPS 2,5 Gbps, NGFW 1,5 Gbps và Threat Protection 1,3 Gbps. Đây là các bài đo khác nhau: NGFW đo khi bật Firewall, IPS và Application Control; Threat Protection bổ sung Malware Protection. Không dùng chỉ số firewall thuần làm tốc độ cam kết khi bật đầy đủ kiểm tra bảo mật.
SSL Inspection được công bố ở mức 1,4 Gbps trong điều kiện thử nghiệm hãng. Tải thực tế còn phụ thuộc ứng dụng, lưu lượng mã hóa, chính sách, ghi log và cấu hình hệ thống. Mỗi cổng mạng vật lý của FG-70G là 1 GbE; tổng throughput xử lý không biến một cổng thành kết nối 10 GbE.
Kết nối chi nhánh và truy cập từ xa
SD-WAN hỗ trợ thiết kế đường truyền theo ứng dụng và điều kiện kết nối. IPsec VPN phục vụ kết nối giữa các địa điểm hoặc truy cập theo thiết kế được hỗ trợ. Khi triển khai, cần đối chiếu FortiOS, phần mềm client, xác thực và lộ trình nâng cấp; không mặc định model này có SSL-VPN vì datasheet hiện hành ghi N/A cho SSL-VPN.
HA cần thiết bị bổ sung, đường kết nối và cấu hình tương thích. Thiết kế dự phòng phải kiểm tra cả firewall, switch, đường Internet và nguồn điện; một thiết bị đơn lẻ không tạo thành hệ thống HA.
Đúng model, đúng dịch vụ
Trang này mô tả FG-70G tiêu chuẩn: không có Wi-Fi tích hợp, không có cổng PoE và không có SSD lưu trữ nội bộ. FG-71G có SSD 64 GB; FortiWiFi và các bản PoE là những model khác. Phụ kiện rack, bộ nguồn bổ sung và thiết bị mạng đi kèm được xác nhận riêng trong báo giá.
FortiGuard cung cấp các dịch vụ bảo mật theo gói subscription; FortiCare là dịch vụ hỗ trợ. Phạm vi tính năng, thời hạn dịch vụ, quyền cập nhật và phương án lưu log cần được chốt theo SKU. Không mặc định giá phần cứng đã bao gồm mọi dịch vụ bảo mật, cloud hoặc quản lý tập trung.
Triển khai và vận hành có kiểm soát
- Khảo sát lưu lượng giờ cao điểm, ứng dụng quan trọng, VLAN và nhu cầu kiểm tra HTTPS.
- Chọn FortiOS theo danh sách model hỗ trợ, release notes, khuyến cáo bảo mật và upgrade path hiện hành.
- Thiết kế chính sách tối thiểu cần thiết, xác thực quản trị, backup cấu hình và nơi lưu log.
- Kiểm thử Internet, VPN, ứng dụng và chuyển đổi dự phòng trong phạm vi đã thống nhất.
Ảnh sản phẩm được trích từ datasheet chính thức Fortinet; không phải ảnh thiết bị giao thực tế. Giá, SKU, gói dịch vụ, phụ kiện và bảo hành tại Việt Nam được xác nhận trong báo giá.
Thông số kỹ thuật chính
| Cổng mạng | 10 × GE RJ-45; 2 WAN, 2 FortiLink mặc định, 6 Ethernet |
|---|---|
| IPS throughput | 2,5 Gbps (Enterprise Mix)* |
| Threat Protection | 1,3 Gbps* |
| IPsec VPN throughput | 7,1 Gbps (512 byte)* |
| Model | Fortinet FortiGate 70G (FG-70G) |
| Dạng thiết bị | Desktop |
| Bộ xử lý bảo mật | Fortinet SP5 |
| Firewall throughput | 10 / 10 / 10 Gbps (UDP 1518 / 512 / 64 byte)* |
| NGFW throughput | 1,5 Gbps* |
| SSL Inspection | 1,4 Gbps (IPS, trung bình HTTPS)* |
| Phiên TCP đồng thời | 1,4 triệu* |
| USB / Console | 1 USB; 1 Console RJ-45 |
| Wi-Fi / PoE / SSD | Không có trên FG-70G tiêu chuẩn |
| SSL-VPN | N/A theo datasheet hiện hành; đối chiếu FortiOS trước triển khai |
| Gói dịch vụ | FortiGuard / FortiCare theo SKU và thời hạn báo giá |
| Điều kiện hiệu năng | * Số liệu lab hãng, up to; không cam kết tốc độ thực tế |
| Giá | Liên hệ báo giá |
Ứng dụng & khối lượng công việc phù hợp
Bảo vệ văn phòng
- Phân tách VLAN và kiểm soát truy cập
- Xác định dịch vụ bảo mật cần bật
Kết nối chi nhánh
- Thiết kế SD-WAN theo đường truyền
- Xác định VPN và phương án dự phòng
Vận hành hệ thống
- Backup cấu hình, ghi log và giám sát
- Lập kế hoạch cập nhật FortiOS
Ghi chú triển khai
Đúng model
Phân biệt FG-70G, FG-71G, FortiWiFi và bản PoE.
Sizing thực tế
Đo tải và kiểm tra hiệu năng khi bật các dịch vụ cần thiết.
Firmware và dịch vụ
Đối chiếu release notes, PSIRT, upgrade path và subscription.
Phạm vi báo giá
Chốt SKU, thời hạn FortiGuard/FortiCare, lưu log, phụ kiện và triển khai.
Sản phẩm liên quan
Fortinet FortiGate 120G
- 16 × GE RJ-45; 8 × GE SFP; 4 × 10GE SFP+; 1 MGMT; 1 HA
- 5,3 Gbps (Enterprise Mix)*
- 2,8 Gbps*
- 35 Gbps (512 byte)*
Fortinet FortiGate 90G
- 8 × GE RJ-45; 2 cặp WAN 10GE RJ-45/SFP+ dùng chung media
- 4,5 Gbps (Enterprise Mix)*
- 2,2 Gbps*
- 25 Gbps (512 byte)*
Fortinet FortiGate 50G
- 5 × GE RJ-45; 1 WAN, 3 Ethernet, 1 FortiLink mặc định
- 2,25 Gbps (Enterprise Mix)*
- 1,1 Gbps*
- 4,5 Gbps (512 byte)*
Fortinet FortiGate 100F
- 20Gbps
- 1.6Gbps
- 800Mbps
- 11.5Gbps
Sẵn sàng nâng cấp hạ tầng công nghệ?
Gửi mô tả nhu cầu — đội kỹ thuật DHTD phản hồi trực tiếp, không qua tổng đài trung gian.
